originellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay từ gốc, ngay từ đầu, khởi thủy: Dùng để diễn tả rằng một điều gì đó đã tồn tại, được dự định hoặc xảy ra từ thời điểm ban đầu, từ nguồn gốc đầu tiên, trước khi có bất kỳ sự thay đổi nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce bâtiment était originellement une église. (Tòa nhà này nguyên thủy là một nhà thờ.)
- Le parc était originellement plus grand. (Công viên này ban đầu lớn hơn.)
- Ce mot était originellement utilisé dans un contexte technique. (Từ này khởi thủy được dùng trong một bối cảnh kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Originellement prévu pour...": Ban đầu được dự định cho...
- L'espace était originellement prévu pour une bibliothèque. (Không gian này ban đầu được dự định cho một thư viện.)
"Penser originellement à...": Nghĩ đến ngay từ đầu về...
- Il faut penser originellement à la sécurité. (Phải nghĩ đến vấn đề an toàn ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Originel, -elle (tính từ): nguyên thủy, ban đầu.
- la version originelle (bản gốc, bản đầu tiên)
Origine (danh từ): nguồn gốc, xuất xứ.
- l'origine d'un conflit (nguồn gốc của một cuộc xung đột)
Từ đồng nghĩa
- À l'origine: lúc đầu, ban đầu.
- Initialement: lúc khởi đầu, ban đầu.
- Primitivement: nguyên thủy, thuở ban đầu.
Từ trái nghĩa
- Ultérieurement: về sau, sau này.
- Finalement: cuối cùng, rốt cuộc.
phó từ
- ngay từ gốc, ngay từ đầu, khởi thủy