originellement

Học thuật
Thân thiện
originellement

Cette ville était originellement un petit village de pêcheurs.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngay từ gốc, ngay từ đầu, khởi thủy: Dùng để diễn tả rằng một điều đó đã tồn tại, được dự định hoặc xảy ra từ thời điểm ban đầu, từ nguồn gốc đầu tiên, trước khi bất kỳ sự thay đổi nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce bâtiment était originellement une église. (Tòa nhà này nguyên thủy là một nhà thờ.)
    • Le parc était originellement plus grand. (Công viên này ban đầu lớn hơn.)
    • Ce mot était originellement utilisé dans un contexte technique. (Từ này khởi thủy được dùng trong một bối cảnh kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Originellement prévu pour...": Ban đầu được dự định cho...

    • L'espace était originellement prévu pour une bibliothèque. (Không gian này ban đầu được dự định cho một thư viện.)
  • "Penser originellement à...": Nghĩ đến ngay từ đầu về...

    • Il faut penser originellement à la sécurité. (Phải nghĩ đến vấn đề an toàn ngay từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Originel, -elle (tính từ): nguyên thủy, ban đầu.

    • la version originelle (bản gốc, bản đầu tiên)
  • Origine (danh từ): nguồn gốc, xuất xứ.

    • l'origine d'un conflit (nguồn gốc của một cuộc xung đột)
Từ đồng nghĩa
  • À l'origine: lúc đầu, ban đầu.
  • Initialement: lúc khởi đầu, ban đầu.
  • Primitivement: nguyên thủy, thuở ban đầu.
Từ trái nghĩa
  • Ultérieurement: về sau, sau này.
  • Finalement: cuối cùng, rốt cuộc.
originellement

Cette ville était originellement un petit village de pêcheurs.

phó từ
  1. ngay từ gốc, ngay từ đầu, khởi thủy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "originellement"