oringuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hàng hải):
- Kéo (neo, vật nặng dưới nước) lên bằng dây phao: Hành động sử dụng một sợi dây phao (dây nổi) để kéo một vật từ dưới nước lên, thường là neo tàu hoặc một vật nặng khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins ont dû oringuer l'ancre coincée. (Các thủy thủ phải kéo lên bằng dây phao chiếc neo bị kẹt.)
- Pour récupérer l'objet tombé à l'eau, il faut le oringuer. (Để lấy lại vật rơi xuống nước, phải kéo nó lên bằng dây phao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả chung hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Oringage (danh từ): Hành động kéo lên bằng dây phao.
- L'oringage de l'ancre a pris du temps. (Việc kéo neo lên bằng dây phao đã mất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Remonter (à l'aide d'une orin): Kéo lên (bằng dây phao) – đây là cách giải thích hành động.
- Récupérer (une ancre): Thu hồi, lấy lại (một chiếc neo) – nghĩa chung về mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oringuer".
ngoại động từ
- (hàng hải) kéo (neo...) lên bằng dây phao