oranger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cam: Một loại cây ăn quả thuộc chi Citrus, thường cho quả có vị ngọt hoặc chua, hoa thơm và lá xanh quanh năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons planté un oranger dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây cam trong vườn.)
- Les fleurs de l'oranger sont très parfumées. (Hoa của cây cam rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eau de fleur d'oranger": nước hoa cam, một loại nước hoa hoặc hương liệu được chưng cất từ hoa cam.
- Elle a ajouté un peu d'eau de fleur d'oranger dans le gâteau. (Cô ấy đã thêm một chút nước hoa cam vào bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Orange (danh từ giống cái): quả cam.
- Je vais acheter des oranges au marché. (Tôi sẽ mua vài quả cam ở chợ.)
- Orangerie (danh từ giống cái): nhà kính trồng cam, vườn cam; một công trình kiến trúc để bảo vệ cây cam vào mùa đông.
- Le château possède une magnifique orangerie. (Lâu đài có một nhà kính trồng cam tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Citrus (danh từ giống đực): cây thuộc chi cam chanh (tên khoa học, dùng chung).
- Bigaradier (danh từ giống đực): cây cam đắng, cam chua (một giống cam cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "oranger")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "oranger")
{{oranger}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cam
- eau de fleur d'orangernước hoa cam