orlon

/'ɔ:lɔn/
Học thuật
Thân thiện
orlon

A woman wears a soft orlon sweater on a cool autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ooclông: Một loại sợi tổng hợp acrylic nhẹ, bền khả năng chống nhăn, thường được dùng để sản xuất vải may quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This sweater is made of soft orlon. (Chiếc áo len này được làm từ sợi ooclông mềm.)
    • Orlon is known for its durability and resistance to wrinkles. (Ooclông được biết đến nhờ độ bền khả năng chống nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orlon blend": vải pha trộn sợi ooclông.
    • The fabric is an orlon blend, making it both warm and easy to care for. (Loại vải này vải pha ooclông, vừa ấm áp vừa dễ bảo quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylic (n): acrylic, một loại sợi tổng hợp tính chất tương tự.
  • Synthetic fiber (n): sợi tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Acrylic fiber: sợi acrylic.
  • Man-made fiber: sợi nhân tạo.
orlon

A woman wears a soft orlon sweater on a cool autumn day.

danh từ
  1. Ooclông (một loại vải)

Từ đồng nghĩa