ormandy
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Ormandy" là một họ (tên riêng) dùng để chỉ một người cụ thể, thường được biết đến trong lịch sử âm nhạc. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, "Ormandy" dùng để chỉ nhạc trưởng người Mỹ gốc Hungary, Eugene Ormandy (1899-1985). Ông nổi tiếng với vai trò chỉ huy dàn nhạc giao hưởng Philadelphia trong nhiều thập kỷ.
Ví dụ sử dụng
- (Eugene Ormandy là một nhạc trưởng nổi tiếng, người đã chỉ huy Dàn nhạc Giao hưởng Philadelphia trong 44 năm.)
- (Di sản của Ormandy vẫn tồn tại qua nhiều bản thu âm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ormandy có thể được dùng để nói về phong cách âm nhạc hoặc kỹ thuật chỉ huy đặc trưng của ông, thường mang tính học thuật hoặc chuyên ngành.
- The "Ormandy sound" is known for its lush, warm strings. ("Âm thanh Ormandy" được biết đến với những dây đàn ấm áp, dồi dào.)
Biến thể và từ gần giống
- Ormandian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ormandy.
- The Ormandian interpretation of Beethoven's symphonies is highly regarded. (Cách diễn giải Ormandy về các bản giao hưởng của Beethoven được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Eugene Ormandy: tên đầy đủ của nhạc trưởng.
- Conductor Ormandy: nhạc trưởng Ormandy (cách gọi kính trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến từ này vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ormandy". Tuy nhiên, trong giới âm nhạc, đôi khi người ta nói "to channel one's inner Ormandy" (thể hiện phong cách chỉ huy như Ormandy) như một cách nói ẩn dụ.