ornithologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà điểu học: Người chuyên nghiên cứu khoa học về các loài chim, bao gồm tập tính, sinh thái, phân loại và giải phẫu của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est un ornithologue passionné qui passe ses week-ends à observer les oiseaux. (Chú tôi là một nhà điểu học đam mê, người dành những ngày cuối tuần để quan sát các loài chim.)
- L'ornithologue a publié un livre sur les oiseaux migrateurs de la région. (Vị nhà điểu học đã xuất bản một cuốn sách về các loài chim di cư trong vùng.)
- Pour identifier cette espèce rare, nous avons consulté un ornithologue. (Để xác định loài chim quý hiếm này, chúng tôi đã tham khảo ý kiến của một nhà điểu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ornithologue amateur": nhà điểu học nghiệp dư, người quan sát và nghiên cứu chim như một sở thích.
- Grâce aux contributions des ornithologues amateurs, la carte de répartition des espèces a pu être établie. (Nhờ những đóng góp của các nhà điểu học nghiệp dư, bản đồ phân bố loài đã có thể được thiết lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornithologie (n.f): điểu học, ngành khoa học nghiên cứu về chim.
- L'ornithologie est une branche de la zoologie. (Điểu học là một nhánh của động vật học.)
- Ornithologique (adj): thuộc về điểu học.
- Une réserve ornithologique. (Một khu bảo tồn điểu học.)
Từ đồng nghĩa
- Observateur d'oiseaux: người quan sát chim (thường chỉ sở thích, ít mang tính chuyên môn sâu hơn "ornithologue").
- xem ornithologiste