ornithologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa nghiên cứu về chim: Một nhánh của động vật học chuyên nghiên cứu về các loài chim, bao gồm phân loại, cấu trúc, hành vi, sinh thái sự phân bố của chúng.
    • Sách hoặc tài liệu về chim: Có thể chỉ một cuốn sách hoặc công trình học thuật chuyên về chủ đề chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ornithologie est une science passionnante. (Khoa nghiên cứu về chimmột ngành khoa học thú vị.)
    • Il a écrit une ornithologie très détaillée sur les oiseaux d'Europe. (Ông ấy đã viết một cuốn sách rất chi tiết về các loài chim châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'adonner à l'ornithologie": Đam mê, chuyên tâm vào việc nghiên cứu chim.

    • Il s'adonne à l'ornithologie depuis son enfance. (Ông ấy đã đam mê nghiên cứu chim từ thời thơ ấu.)
  • "Société d'ornithologie": Hội nghiên cứu chim.

    • Elle est membre d'une société d'ornithologie locale. ( ấythành viên của một hội nghiên cứu chim địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithologique (adj): thuộc về khoa nghiên cứu chim.

    • Une étude ornithologique (một nghiên cứu thuộc về chim học).
  • Ornithologue (n): nhà nghiên cứu chim, người chuyên về chim học.

    • Un ornithologue observe les oiseaux dans leur habitat naturel. (Một nhà nghiên cứu chim quan sát các loài chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Étude des oiseaux: việc nghiên cứu về chim.
  • Science des oiseaux: khoa học về chim.
danh từ giống cái
  1. (động vật học) khoa chim
  2. sách về chim

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ornithologie"