orographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sơn văn học: "orographique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến sơn văn học, tức là ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố, đặc điểm và mô tả các dãy núi, hệ thống núi.
- Thuộc về địa hình núi: Từ này cũng dùng để chỉ những đặc điểm, hiện tượng hoặc nghiên cứu cụ thể về địa hình miền núi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude orographique de la chaîne des Alpes. (Một nghiên cứu sơn văn học về dãy núi Alps.)
- Les facteurs orographiques influencent les précipitations. (Các yếu tố địa hình núi ảnh hưởng đến lượng mưa.)
- C'est un phénomène de pluie orographique. (Đó là một hiện tượng mưa do địa hình núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet orographique": hiệu ứng địa hình núi, thường dùng trong khí tượng học để chỉ sự ảnh hưởng của núi đến khí hậu và thời tiết (ví dụ: gây mưa nhiều ở sườn đón gió).
- "Barrière orographique": rào cản địa hình núi, chỉ một dãy núi cản trở sự di chuyển của không khí hoặc sinh vật.
Biến thể và từ gần giống
- Orographie (danh từ giống cái): sơn văn học, khoa học nghiên cứu về núi và địa hình núi.
- Orogénique (tính từ): thuộc về kiến tạo núi, quá trình hình thành núi.
Từ đồng nghĩa
- Montagneux (tính từ): nhiều núi, thuộc về núi (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
- Relatif au relief (cụm từ): liên quan đến địa hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
tính từ
- xem orographie
- Carte orographiquebản đồ núi, bản đồ sơn văn học