orography

/ɔ'rɔgrəfi/ Cách viết khác : (oreography) /,ɔri'ɔgrəfi/
danh từ
  1. sơn văn học, khoa ta núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "orography"

Từ có nhắc đến "orography"

orography
Orography studies the formation and features of mountain ranges.