orozco
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Orozco là một họ người Tây Ban Nha, thường được dùng để chỉ José Clemente Orozco (1883–1949), một họa sĩ người Mexico nổi tiếng với những bức tranh tường hoành tráng (tranh tường quy mô lớn) mang tính chính trị và xã hội sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Orozco được coi là một trong "Bộ ba họa sĩ tranh tường vĩ đại" của Mexico, cùng với Diego Rivera và David Alfaro Siqueiros.)
- (Các bức tranh tường của Orozco khắc họa những cuộc đấu tranh trong Cách mạng Mexico và thân phận con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orozco's style": phong cách của Orozco, thường được mô tả là biểu cảm, dữ dội và ảm đạm, khác biệt với phong cách tươi sáng hơn của các họa sĩ cùng thời.
- Orozco's style is known for its dramatic use of light and shadow. (Phong cách của Orozco nổi tiếng với cách sử dụng ánh sáng và bóng tối đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Orozquiano (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họa sĩ Orozco hoặc phong cách của ông.
- The orozquiano influence can be seen in modern Mexican muralism. (Ảnh hưởng của phong cách Orozco có thể thấy trong nghệ thuật tranh tường Mexico hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Họa sĩ tranh tường: muralist (chỉ chung các họa sĩ vẽ tranh tường, không riêng Orozco).
- Like Orozco, many muralists used art to express political ideas. (Giống như Orozco, nhiều họa sĩ tranh tường đã dùng nghệ thuật để thể hiện các ý tưởng chính trị.)
Lưu ý văn hóa
- Khi nhắc đến "Orozco" trong ngữ cảnh nghệ thuật, người ta thường ám chỉ José Clemente Orozco, không phải các nhân vật lịch sử khác cùng họ (như Pascual Orozco, một nhà cách mạng Mexico).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "orozco"