orpaillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề đãi vàng: Chỉ hoạt động tìm kiếm, khai thác vàng bằng các phương pháp thủ công, thường là sử dụng dụng cụ như mâm, chảo để đãi vàng từ trầm tích sông, suối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'orpaillage est une activité traditionnelle dans cette région. (Nghề đãi vàng là một hoạt động truyền thống ở vùng này.)
- L'orpaillage illégal peut causer de graves problèmes environnementaux. (Việc đãi vàng trái phép có thể gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "site d'orpaillage": khu vực, địa điểm đãi vàng.
- Les autorités ont fermé plusieurs sites d'orpaillage clandestins. (Chính quyền đã đóng cửa nhiều địa điểm đãi vàng lậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Orpailleur (danh từ giống đực): người đãi vàng, thợ đãi vàng.
- Les orpailleurs travaillent au bord de la rivière. (Những người đãi vàng làm việc bên bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
- Exploitation artisanale de l'or: khai thác vàng thủ công.
danh từ giống đực
- nghề đãi vàng