vàng

  1. or
    • Nhẫn vàng
      une bague en or
    • Tấm lòng vàng
      un coeur d'or
    • Đáng giá nghìn vàng
      valoir son pesant d'or
    • Đắt như vàng
      au poids de l'or
  2. papier votif doré
    • chứa vàng ; vàng
      aurifère
    • hàn vàng
      aurifier (une dent)
    • lớp mạ vàng
      dorure
    • mạ vàng ; thếp vàng
      dorer
    • mỏ vàng
      placer
    • nghề đãi vàng
      orpaillage
    • thợ đãi vàng
      orpailleur
    • thợ mạ vàng
      doreur
    • tuổi vàng
      titre de l'or
  3. jaune
    • Màu vàng
      couleur jaune
    • Sốt vàng (y học)
      fièvre jaune
    • Chủng tộc da vàng
      race jaune
    • Công đoàn vàng
      syndicat jaune
    • Nước da vàng như nghệ
      être jaune comme cire
  4. qui a jauni
    • vàng
      feuilles qui ont jauni
    • vàng vàng
      (redoublement; sens atténué) jaunâtre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vàng
Mẹ đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng.