orpailleur

Học thuật
Thân thiện
orpailleur

Un orpailleur tamise du sable dans une rivière pour trouver des paillettes d'or.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ đãi vàng: Người làm nghề tìm khai thác vàng bằng phương pháp thủ công, thường là đãi vàng từ cát, sỏilòng sông, suối.
    • (Nghĩa rộng) Người tìm vàng: Chỉ chung những người đi tìm vàng, có thể với quy mô nhỏ, độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les orpailleurs travaillent souvent dans les rivières. (Những thợ đãi vàng thường làm việccác con sông.)
    • C'est une région connue pour ses orpailleurs. (Đómột vùng nổi tiếng với những người tìm vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường gắn với hình ảnh những người thợ mỏ làm việc đơn lẻ hoặc theo nhóm nhỏ, sử dụng các công cụ đơn giản như mâm đãi. Trong bối cảnh hiện đại, có thể mang hàm ý chỉ hoạt động khai thác vàng trái phép hoặc không chính thức.
Biến thể từ liên quan
  • Orpaillage (danh từ giống đực): Nghề đãi vàng, hoạt động tìm vàng.
    • L'orpaillage illégal peut causer des dégâts environnementaux. (Hoạt động đãi vàng bất hợp pháp có thể gây ra thiệt hại về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chercheur d'or: Người tìm vàng (cách nói thông thường, rộng nghĩa hơn).
orpailleur

Un orpailleur tamise du sable dans une rivière pour trouver des paillettes d'or.

danh từ giống đực
  1. thợ đãi vàng
  2. (nghĩa rộng) người tìm vàng

Từ có nhắc đến "orpailleur"