orphanhood
/'ɔ:fənhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mồ côi: Tình trạng của một đứa trẻ không còn cha mẹ ruột còn sống.
- Cảnh mồ côi: Hoàn cảnh sống và trạng thái tinh thần của một người khi không có cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the theme of orphanhood and its impact on a child's life. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề cảnh mồ côi và tác động của nó đến cuộc sống của một đứa trẻ.)
- After the accident, the siblings faced orphanhood together. (Sau vụ tai nạn, các anh chị em cùng phải đối mặt với cảnh mồ côi.)
- Social programs aim to support children in orphanhood. (Các chương trình xã hội nhằm hỗ trợ trẻ em trong tình trạng mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the pain of orphanhood": nỗi đau của cảnh mồ côi.
- He carried the pain of orphanhood with him throughout his life. (Anh ấy mang theo nỗi đau của cảnh mồ côi suốt cuộc đời.)
- "to be plunged into orphanhood": bị rơi vào cảnh mồ côi.
- The war plunged many children into sudden orphanhood. (Chiến tranh đã đẩy nhiều trẻ em vào cảnh mồ côi đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Orphan (n): đứa trẻ mồ côi.
- The orphan was taken in by a kind family. (Đứa trẻ mồ côi được một gia đình tốt bụng nhận nuôi.)
- Orphan (v): làm cho ai đó trở thành mồ côi.
- The disaster orphaned hundreds of children. (Thảm họa đã làm cho hàng trăm đứa trẻ trở thành mồ côi.)
- Orphanage (n): trại trẻ mồ côi, viện mồ côi.
- She grew up in an orphanage. (Cô ấy lớn lên trong một trại trẻ mồ côi.)
Từ đồng nghĩa
- Parentlessness: tình trạng không có cha mẹ (từ ít phổ biến hơn, mang tính học thuật).
- Bereavement of parents: sự mất mát cha mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'orphanhood')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'orphanhood')
danh từ
- cảnh mồ côi