orpiment
/'ɔ:pimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Opiment: Một khoáng chất có màu vàng chanh đến vàng cam, là một loại quặng chứa asen.
- Màu vàng khoáng chất: Trong lịch sử hội họa, đây là tên gọi của một loại bột màu vàng rực rỡ được chế tác từ khoáng vật này, thường được dùng trong tranh cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist identified a vein of orpiment in the rock. (Nhà địa chất học đã xác định được một vân opiment trong khối đá.)
- Ancient artists used orpiment to create bright yellow hues in their manuscripts. (Các họa sĩ cổ đại đã sử dụng opiment để tạo ra những sắc vàng rực rỡ trong các bản thảo của họ.)
- Orpiment is toxic due to its arsenic content. (Opiment có độc tính do chứa asen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học và hóa học để mô tả một khoáng chất cụ thể (As₂S₃).
- Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật: Khi nói về kỹ thuật vẽ truyền thống, "orpiment" chỉ loại thuốc màu cụ thể, được biết đến với độ rực rỡ nhưng cũng có thể gây phản ứng hóa học với một số màu khác.
Biến thể và từ gần giống
- Realgar (danh từ): Hùng hoàng. Một khoáng chất asen sulfua màu đỏ cam, thường được tìm thấy cùng với opiment trong tự nhiên.
- Arsenic trisulfide (danh từ): Asen trisunfua. Đây là tên gọi hóa học của khoáng vật opiment.
Từ đồng nghĩa
- Yellow arsenic sulfide: Asen sulfua màu vàng (tên gọi mô tả theo thành phần hóa học).
- King's yellow: Vàng hoàng gia (một tên gọi lịch sử cho loại bột màu chế từ khoáng vật này).
danh từ
- (khoáng chất), (hội họa) Opiment