orpiment

/'ɔ:pimənt/
Học thuật
Thân thiện
orpiment

Un artiste utilise de l'orpiment pour peindre un détail doré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Auripicmen, thư hoàng: Một khoáng chất màu vàng cam hoặc vàng chanh, có công thức hóa học là As₂S₃, từng được sử dụng làm chất màu trong hội họa một loại quặng chứa asen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'orpiment était un pigment jaune très apprécié des peintres médiévaux. (Auripicmen từngmột chất màu vàng rất được các họa thời Trung cổ ưa chuộng.)
    • On trouve de l'orpiment dans certaines régions volcaniques. (Người ta tìm thấy auripicmen ở một số vùng núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orpiment naturel": auripicmen tự nhiên, để phân biệt với dạng tổng hợp.
    • La couleur de l'orpiment naturel est plus vive. (Màu sắc của auripicmen tự nhiên rực rỡ hơn.)
  • "Peinture à l'orpiment": tranh vẽ sử dụng bột auripicmen làm màu.
    • Cette peinture à l'orpiment a bien résisté au temps. (Bức tranh vẽ bằng auripicmen này đã chống chịu tốt với thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Réalgar (danh từ giống đực): Một khoáng chất asen sunfua khác (As₄S₄), màu đỏ cam, thường được tìm thấy cùng với auripicmen.
    • L'orpiment et le réalgar sont deux minéraux d'arsenic souvent associés. (Auripicmen réalgarhai khoáng chất asen thường đi cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Auripigment (danh từ giống đực): Tên gọi khác ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
  • Trisulfure d'arsenic (danh từ giống đực): Tên gọi theo thành phần hóa học (asen trisunfua).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như khoáng vật học, lịch sử nghệ thuật, hóa học hoặc khai khoáng.
  • Auripicmen độc tính cao do chứa asen, vì vậy việc sử dụng làm màu vẽ đã bị ngừng từ lâu.
orpiment

Un artiste utilise de l'orpiment pour peindre un détail doré.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học, hội họa) auripicmen, thư hoàng

Từ có nhắc đến "orpiment"