orthographic

/,ɔ:θə'græfik/ Cách viết khác : (orthographical) /,ɔ:θə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
orthographic

An orthographic map shows the correct spelling of geographical features.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) phép chính tả, chính tả học: Liên quan đến các quy tắc viết đúng chính tả của một ngôn ngữ, hoặc cách các từ được biểu diễn bằng chữ viết.
    • (Thuộc về) phép chiếu trực giao: Trong hình học kỹ thuật vẽ kỹ thuật, liên quan đến phép chiếu các tia chiếu song song vuông góc với mặt phẳng chiếu.
dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:
    • The book discusses various orthographic conventions in European languages. (Cuốn sách thảo luận về các quy ước chính tả khác nhau trong các ngôn ngữ châu Âu.)
    • "Through" and "threw" are an orthographic challenge for many learners. ("Through" "threw" một thách thức về chính tả đối với nhiều người học.)
  • Trong kỹ thuật toán học:
    • The engineer prepared an orthographic drawing of the machine part. (Kỹ sư đã chuẩn bị một bản vẽ chiếu trực giao của bộ phận máy.)
    • Orthographic projection is essential for creating blueprints. (Phép chiếu trực giao điều cần thiết để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Orthographic depth: Độ sâu chính tả. Một khái niệm trong ngôn ngữ học chỉ mức độ tương ứng nhất quán giữa âm thanh cách viết của một ngôn ngữ.
    • Languages like Finnish have shallow orthographic depth. (Các ngôn ngữ như tiếng Phần Lan độ sâu chính tả nông.)
  • Orthographic processing: Xử lý chính tả. Quá trình nhận thức liên quan đến việc nhận biết xử lý các hình ảnh chữ viết.
    • Dyslexia can affect orthographic processing. (Chứng khó đọc có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthographical (tính từ): Một biến thể hình thức khác của "orthographic", cùng nghĩa.
  • Orthography (danh từ): Hệ thống chính tả của một ngôn ngữ; phép chính tả học.
    • English orthography is known for its irregularities. (Hệ thống chính tả tiếng Anh được biết đến với sự không đều quy tắc.)
  • Orthographer (danh từ): Người chuyên về chính tả học.
Từ đồng nghĩa
  • Spelling-related (adj): Liên quan đến chính tả. (Dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ)
  • Orthogonal (adj): Trực giao. ( liên hệ trong ngữ cảnh toán học/kỹ thuật, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "orthographic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orthographic")

orthographic

An orthographic map shows the correct spelling of geographical features.

tính từ
  1. (thuộc) phép chính tả
  2. (thuộc) phép chiếu trực giao

Từ chứa "orthographic"