orthopnea

Định nghĩa

Danh từ: Chứng khó thở khi nằm (orthopnea) một dạng khó thở (dyspnea) trong đó người bệnh chỉ có thể thở thoải mái khi đứng thẳng hoặc ngồi thẳng. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh như hen suyễn, khí phế thũng đau thắt ngực.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị suy tim sung huyết gặp chứng khó thở khi nằm, cần ngủ với nhiều gối cao.)
  • (Chứng khó thở khi nằm một triệu chứng phổ biến trong giai đoạn nặng của khí phế thũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have orthopnea": mắc chứng khó thở khi nằm.

    • He has orthopnea and can only sleep in a recliner chair. (Anh ấy mắc chứng khó thở khi nằm chỉ có thể ngủ trên ghế tựa.)
  • "Orthopnea position": tư thế giúp giảm khó thở khi nằm (thường ngồi thẳng hoặc nằm nghiêng cao đầu).

    • The nurse instructed the patient to maintain an orthopnea position for better breathing. (Y tá hướng dẫn bệnh nhân duy trì tư thế giảm khó thở khi nằm để thở tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthopneic (tính từ): liên quan đến chứng khó thở khi nằm.
    • The orthopneic patient required oxygen therapy at night. (Bệnh nhân chứng khó thở khi nằm cần liệu pháp oxy vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến; thuật ngữ này chuyên ngành y học.
Các cụm từ liên quan
  • Dyspnea (n): khó thở nói chung.
  • Paroxysmal nocturnal dyspnea (n): khó thở kịch phát về đêm (một dạng khác của khó thở khi nằm, thường xảy ra đột ngột vào ban đêm).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan; đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

orthopnea
A patient with orthopnea sleeps propped up on several pillows.