orthotrope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẳng (về hướng phát triển): Thuật ngữ sinh học, đặc biệt trong thực vật học, dùng để mô tả một cơ quan (thường là noãn) phát triển theo hướng thẳng đứng, với lỗ noãn và cuống noãn nằm trên cùng một trục thẳng hàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ovule orthotrope est un type de noyau chez les plantes. (Noãn thẳng là một loại hạt ở thực vật.)
- Ce caractère orthotrope est observable au microscope. (Đặc điểm thẳng này có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "croissance orthotrope": sự sinh trưởng thẳng.
- La tige présente une croissance orthotrope. (Thân cây thể hiện sự sinh trưởng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthotropie (danh từ giống cái): tính thẳng, kiểu sinh trưởng thẳng.
- L'orthotropie est un mode de développement végétal. (Tính thẳng là một kiểu phát triển của thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Droit(e): thẳng (nghĩa chung, không chuyên môn).
- Vertical(e): thẳng đứng (nghĩa chung).
Từ trái nghĩa
- Anatrope: cong, noãn ngược (một kiểu noãn khác trong thực vật học).
- Campylotrope: cong, noãn cong (một kiểu noãn khác trong thực vật học).
tính từ
- (thực vật học) thẳng
- Ovule orthotropenoãn thẳng