orvet

Học thuật
Thân thiện
orvet

Un orvet se déplace lentement dans l'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rắn thủy tinh: Một loài thằn lằn không chân, thân hình dài giống rắn, thường màu nâu đồng hoặc xám. Khi bị đe dọa, khả năng tự cắt đứt đuôi để trốn thoát. Tên gọi này xuất phát từ vẻ ngoài trơn láng khả năng dễ gãy của chiếc đuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai vu un orvet se faufiler dans l'herbe. (Tôi đã thấy một con rắn thủy tinh luồn qua đám cỏ.)
    • L'orvet est un lézard inoffensif pour les humains. (Rắn thủy tinhmột loài thằn lằn vô hại đối với con người.)
    • Ne le prends pas par la queue, c'est un orvet ! (Đừng nắm đuôi , đómột con rắn thủy tinh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fragile comme un orvet": Mong manh, dễ vỡ như rắn thủy tinh (thành ngữ so sánh dựa trên đặc điểm dễ đứt đuôi của loài vật này).
    • Fais attention avec ce vase, il est fragile comme un orvet. (Hãy cẩn thận với cái bình này, mong manh như rắn thủy tinh vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Orvet fragile: Tên khoa học đầy đủ hoặc cách gọi nhấn mạnh đặc điểm của loài.
  • Anguis fragilis: Tên khoa học của loài rắn thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Lézard sans pattes: Thằn lằn không chân (cách mô tả chung).
  • Serpent de verre: Rắn thủy tinh (cách gọi khác dựa trên đặc điểm).
Lưu ý
  • Từ "orvet" luôndanh từ giống đực: un orvet, l'orvet.
  • Mặc dù hình dáng giống rắn, "orvet" là một loài thằn lằn (lézard), không phải rắn (serpent). Đâymột điểm khác biệt quan trọng trong phân loại động vật.
orvet

Un orvet se déplace lentement dans l'herbe.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) rắn thủy tinh (một loại thằn lằn rắn)

Từ chứa "orvet"