oryx
/'ɔriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương sừng kiếm: Một loài linh dương lớn có nguồn gốc từ các vùng khô cằn ở Châu Phi và Bán đảo Ả Rập, được đặc trưng bởi bộ lông chủ yếu có màu trắng hoặc xám nhạt và đôi sừng dài, thẳng, gần như song song.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Arabian oryx is a symbol of beauty and endurance in the desert. (Linh dương sừng kiếm Ả Rập là biểu tượng của vẻ đẹp và sức chịu đựng trên sa mạc.)
- We saw a herd of oryx grazing near the waterhole. (Chúng tôi thấy một đàn linh dương sừng kiếm đang gặm cỏ gần hố nước.)
- Conservation efforts have helped bring the oryx back from the brink of extinction. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp đưa loài linh dương sừng kiếm trở lại từ bờ vực tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loài động vật. Trong văn cảnh khoa học hoặc bảo tồn, nó thường đi kèm với tên cụ thể của phân loài, chẳng hạn như "Arabian oryx" (linh dương sừng kiếm Ả Rập) hoặc "scimitar-horned oryx" (linh dương sừng kiếm Sahara).
Biến thể và từ gần giống
- Oryxes (danh từ số nhiều): Các cá thể linh dương sừng kiếm.
- Several oryxes were spotted in the reserve. (Nhiều cá thể linh dương sừng kiếm đã được phát hiện trong khu bảo tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Antelope (danh từ): Linh dương (từ chung cho họ linh dương, trong đó oryx là một loài cụ thể).
- Gemsbok (danh từ): Tên gọi cụ thể cho một phân loài oryx (Oryx gazella) sống ở Nam Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) linh dương sừng kiếm (ở Châu phi)