oryx

/'ɔriks/
Học thuật
Thân thiện
oryx

Un oryx broute l'herbe sèche dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Linh dương sừng kiếm: Một loài động vật có vú thuộc họ trâu bò, sốngcác vùng khô cằn như sa mạc thảo nguyên, đặc trưng bởi cặp sừng dài, thẳng nhọn như lưỡi kiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oryx est un animal emblématique des déserts africains. (Linh dương sừng kiếmmột loài động vật biểu tượng của các sa mạc châu Phi.)
    • Nous avons observé un troupeau d'oryx dans la réserve. (Chúng tôi đã quan sát thấy một đàn linh dương sừng kiếm trong khu bảo tồn.)
    • Les cornes de l'oryx sont très recherchées. (Những chiếc sừng của linh dương sừng kiếm rất được săn lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oryx algazelle" hoặc "Oryx de Libye": Tên khoa học hoặc tên cụ thể để chỉ một phân loài của linh dương sừng kiếm.
    • L'oryx algazelle est une espèce menacée. (Linh dương sừng kiếm Algazellemột loài bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Oryx gazelle (cụm danh từ): Một tên gọi khác cho loài linh dương sừng kiếm, nhấn mạnh đặc điểm thuộc họ linh dương.
  • Antilope (danh từ giống cái): Linh dương (từ chung cho nhiều loài thuộc họ Bovidae).
  • Gazelle (danh từ giống cái): Linh dương Gazen (thường nhỏ nhanh nhẹn hơn oryx).
Từ đồng nghĩa
  • Antilope à cornes épées: Linh dương sừng kiếm (cách mô tả đặc điểm).
  • Antilope oryx: Linh dương oryx (tên gọi kết hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ động vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oryx")

oryx

Un oryx broute l'herbe sèche dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) linh dương sừng kiếm