oscillateur

Học thuật
Thân thiện
oscillateur

Un oscillateur produit un signal électrique sinusoïdal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy dao động: Một thiết bị hoặc mạch điện tử tạo ra tín hiệu dao động, thườngsóng điện từ tần số xác định. một bộ phận cơ bản trong nhiều thiết bị điện tử như máy phát sóng vô tuyến, đồng hồ kỹ thuật số các hệ thống viễn thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oscillateur de ce récepteur est très stable. (Máy dao động của máy thu này rất ổn định.)
    • Pour générer le signal d'horloge, on utilise un oscillateur à quartz. (Để tạo ra tín hiệu xung nhịp, người ta sử dụng một máy dao động thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oscillateur local": máy dao động nội, một bộ phận quan trọng trong máy thu sóng vô tuyến để trộn tần số.

    • La fréquence de l'oscillateur local doit être réglée avec précision. (Tần số của máy dao động nội phải được điều chỉnh một cách chính xác.)
  • "oscillateur harmonique": máy dao động điều hòa, tạo ra dao động hình sin.

    • Cet oscillateur harmonique produit un signal sinusoïdal pur. (Máy dao động điều hòa này tạo ra một tín hiệu hình sin thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Osciller (động từ): dao động, lung lay.

    • L'aiguille oscille entre deux valeurs. (Kim dao động giữa hai giá trị.)
  • Oscillation (danh từ giống cái): sự dao động.

    • L'amplitude des oscillations est constante. (Biên độ của các dao độngkhông đổi.)
  • Oscillatoire (tính từ): (thuộc về) dao động.

    • Un mouvement oscillatoire. (Một chuyển động dao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Générateur de signaux: máy phát tín hiệu (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
  • Vibrateur: bộ rung, máy rung (trong các ứng dụng cơ học hoặc với nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách hình tượng)

oscillateur

Un oscillateur produit un signal électrique sinusoïdal.

danh từ giống đực
  1. (radiô) máy dao động

Từ gần giống