oscillatoire

Học thuật
Thân thiện
oscillatoire

Le pendule a un mouvement oscillatoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dao động: Mô tả một hiện tượng, chuyển động hoặc tính chất liên quan đến sự dao động, tức là sự chuyển động qua lại đều đặn xung quanh một vị trí cân bằng hoặc một giá trị trung bình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement oscillatoire du pendule est régulier. (Chuyển động dao động của con lắcđều đặn.)
    • Ce phénomène physique présente un caractère oscillatoire. (Hiện tượng vậtnày tính chất dao động.)
    • Nous étudions les systèmes oscillatoires en classe. (Chúng tôi đang nghiên cứu các hệ thống dao động trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement oscillatoire": Hành vi/hành trạng dao động.

    • La tension électrique affiche un comportement oscillatoire dans ce circuit. (Điện áp thể hiện một hành trạng dao động trong mạch điện này.)
  • "Régime oscillatoire": Chế độ dao động.

    • L'amortissement faible peut conduire à un régime oscillatoire. (Sự giảm chấn yếu có thể dẫn đến một chế độ dao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscillation (danh từ giống cái): sự dao động.

    • L'oscillation de la fréquence est mesurée. (Sự dao động của tần số được đo lường.)
  • Osciller (động từ): dao động.

    • L'aiguille oscille entre deux valeurs. (Kim dao động giữa hai giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Périodique: tính chu kỳ, tuần hoàn (nhấn mạnh tính lặp lại theo thời gian).
  • Alternatif: luân phiên, xoay chiều (thường dùng cho dòng điện hoặc chuyển động đổi chiều).
Thành ngữ liên quan
oscillatoire

Le pendule a un mouvement oscillatoire.

tính từ
  1. (vậthọc) dao động

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oscillatoire"