oscillator
/'ɔsileitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị hoặc mạch điện tử tạo ra tín hiệu dao động: Một bộ phận hoặc hệ thống tạo ra một tín hiệu điện có dạng sóng lặp đi lặp lại (như sóng sin, vuông, răng cưa) ở một tần số cụ thể. Nó là thành phần cơ bản trong nhiều thiết bị điện tử.
- Máy dao động: Một thiết bị cơ học hoặc điện cơ tạo ra chuyển động hoặc rung động lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heart of a quartz watch is a tiny electronic oscillator. (Trái tim của một chiếc đồng hồ thạch anh là một bộ dao động điện tử nhỏ xíu.)
- A crystal oscillator provides a very stable frequency for radio transmitters. (Bộ dao động tinh thể cung cấp tần số rất ổn định cho máy phát sóng vô tuyến.)
- The laboratory uses a precision oscillator to calibrate its instruments. (Phòng thí nghiệm sử dụng một bộ dao động chính xác để hiệu chuẩn các dụng cụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Harmonic oscillator": Dao động điều hòa. Một hệ thống vật lý hoặc mô hình toán học có chuyển động lặp lại quanh một điểm cân bằng, như con lắc hoặc lò xo.
- The simple pendulum is a classic example of a harmonic oscillator. (Con lắc đơn là một ví dụ kinh điển của bộ dao động điều hòa.)
"Relaxation oscillator": Bộ dao động nghỉ. Một loại mạch tạo dao động tạo ra tín hiệu không có dạng sin, như sóng vuông hoặc răng cưa, bằng cách tích trữ và sau đó giải phóng năng lượng một cách định kỳ.
- A blinking LED circuit can be built using a simple relaxation oscillator. (Một mạch LED nhấp nháy có thể được chế tạo bằng cách sử dụng bộ dao động nghỉ đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Oscillate (động từ): Dao động, chuyển động qua lại một cách đều đặn; thay đổi giữa các trạng thái hoặc ý kiến.
- The fan oscillates to spread air around the room. (Chiếc quạt dao động để tỏa khí khắp phòng.)
Oscillation (danh từ): Sự dao động, sự chuyển động qua lại; một chu kỳ hoàn chỉnh của chuyển động đó.
- The frequency of the pendulum's oscillation depends on its length. (Tần số dao động của con lắc phụ thuộc vào chiều dài của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Wave generator: Máy phát sóng.
- Vibrator: Bộ rung, máy rung (thường chỉ thiết bị cơ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "oscillator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "oscillator")
danh từ
- máy dao động