oscillatory
/'ɔsilətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dao động: Chỉ sự chuyển động qua lại một cách đều đặn, lặp đi lặp lại quanh một điểm hoặc trạng thái trung tâm. Đây là thuật ngữ thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
- Lung lay, lúc lắc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự chuyển động không ổn định, đong đưa qua lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pendulum exhibits a regular oscillatory motion. (Con lắc thể hiện một chuyển động dao động đều đặn.)
- An oscillatory circuit is key in radio transmitters. (Một mạch dao động là yếu tố then chốt trong máy phát thanh.)
- The bridge showed an oscillatory movement in the strong wind. (Cây cầu cho thấy một chuyển động lung lay trong gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oscillatory behavior": hành vi/hiện tượng dao động.
- The scientist studied the oscillatory behavior of the chemical reaction. (Nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng dao động của phản ứng hóa học.)
- "oscillatory system": hệ thống dao động.
- A spring-mass system is a classic example of an oscillatory system. (Hệ thống lò xo-khối lượng là một ví dụ kinh điển của một hệ dao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Oscillate (động từ): dao động.
- The fan oscillates to spread air around the room. (Cái quạt dao động để tỏa khí khắp phòng.)
- Oscillation (danh từ): sự dao động.
- The oscillations of the stock market make investors nervous. (Những sự dao động của thị trường chứng khoán làm các nhà đầu tư lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Vibratory: rung động, chấn động (nhấn mạnh sự rung nhanh).
- Fluctuating: biến động, lên xuống (thường dùng cho giá cả, trạng thái).
- Swinging: đu đưa, dao động (theo nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "oscillatory".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oscillatory".)
tính từ
- lung lay, lúc lắc
- (kỹ thuật) dao động