osciller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dao động, lắc lư: Chỉ sự chuyển động qua lại đều đặn, thường xung quanh một điểm cố định, giống như chuyển động của con lắc.
    • Do dự, dao động (về tư tưởng, ý kiến): Chỉ sự thay đổi, không quyết định giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, trạng thái hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La valeur de cette action oscille entre 10 et 12 euros. (Giá trị của cổ phiếu này dao động trong khoảng từ 10 đến 12 euro.)
    • L'aiguille du compteur oscille rapidement. (Kim đồng hồ đo dao động nhanh chóng.)
    • Il oscille entre l'envie d'accepter et la peur de se tromper. (Anh ấy dao động giữa mong muốn chấp nhận nỗi sợ phạm sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire osciller": Làm cho dao động, làm lung lay.
    • Le vent fait osciller les branches. (Gió làm cho các cành cây đung đưa.)
    • Ce scandale pourrait faire osciller le gouvernement. (Vụ bê bối này có thể làm lung lay chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscillation (danh từ giống cái): Sự dao động, sự lắc lư.
    • L'oscillation régulière d'un pendule. (Sự dao động đều đặn của con lắc.)
  • Oscillant, oscillante (tính từ): Dao động, không ổn định.
    • Une lumière oscillante. (Một ánh sáng dao động.)
    • Un avis oscillant. (Một ý kiến dao động, không dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Balancer: Đu đưa, lúc lắc.
  • Varier: Thay đổi, biến thiên (thường về số lượng, cường độ).
  • Hésiter: Do dự, lưỡng lự (chủ yếu về quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Osciller autour de: Dao động xung quanh (một giá trị, một điểm).
    • La température oscille autour de 20 degrés. (Nhiệt độ dao động quanh mức 20 độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en oscillation permanente: Ở trong trạng thái dao động liên tục, không ngừng thay đổi.
    • Son humeur est en oscillation permanente. (Tâm trạng của anh ta luôn dao động.)
nội động từ
  1. lắc lư, dao động
    • Tête qui oscille de droite et de gauche
      đầu lắc lư sang phải sang trái
    • Pendule qui oscille
      con lắc dao động
    • Esprit qui oscille perpétuellement
      đầu óc luôn luôn dao động

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "osciller"