oiseler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đánh bẫy chim: Hành động dùng bẫy hoặc các phương tiện khác để bắt chim.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Mon grand-père allait souvent oiseler dans les bois. (Ông tôi thường đi đánh bẫy chim trong rừng.)
- Cette pratique d'oiseler est maintenant réglementée. (Hoạt động đánh bẫy chim này giờ đây đã được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả một hoạt động cụ thể, thường mang tính truyền thống hoặc lỗi thời, vì việc bẫy chim hoang dã ngày nay thường bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều nơi.
Biến thể và từ liên quan
- Oiseleur (danh từ): người đánh bẫy chim, người bắt chim.
- L'oiseleur prépare ses filets avec soin. (Người đánh bẫy chim cẩn thận chuẩn bị những chiếc lưới của mình.)
- Oiselerie (danh từ, hiếm gặp): nghề đánh bẫy chim; tập hợp các dụng cụ để bẫy chim.
Từ đồng nghĩa
- Chasser aux oiseaux (cụm động từ): đi săn chim.
- Piéger des oiseaux (cụm động từ): đặt bẫy chim.
Lưu ý
- "Oiseler" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nó gần như đồng nghĩa với "chasser aux oiseaux" nhưng nhấn mạnh cụ thể vào phương pháp dùng bẫy. Cần phân biệt với từ "oiseau" (con chim).
nội động từ
- đánh bẫy chim