oscilloscope
/ɔ'siləskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy hiện sóng, dao động ký: Một thiết bị điện tử dùng để quan sát và phân tích dạng sóng của tín hiệu điện theo thời gian. Nó hiển thị trực quan sự thay đổi của điện áp trên màn hình, thường là dạng đồ thị với trục ngang là thời gian và trục dọc là điện áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer used an oscilloscope to diagnose the fault in the circuit. (Kỹ sư đã sử dụng một máy hiện sóng để chẩn đoán lỗi trong mạch điện.)
- On the oscilloscope screen, we can see a clear sine wave. (Trên màn hình dao động ký, chúng ta có thể thấy một sóng hình sin rõ ràng.)
- Learning to read an oscilloscope is fundamental for electronics students. (Học cách đọc máy hiện sóng là kiến thức cơ bản cho sinh viên ngành điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital storage oscilloscope (DSO)": Máy hiện sóng lưu trữ số, một loại máy hiện sóng hiện đại có khả năng lưu trữ và phân tích kỹ thuật số tín hiệu.
- The lab recently upgraded to a digital storage oscilloscope. (Phòng thí nghiệm gần đây đã nâng cấp lên một máy hiện sóng lưu trữ số.)
- "To probe a signal with an oscilloscope": Dùng đầu dò để kiểm tra một tín hiệu bằng máy hiện sóng.
- You need to carefully probe the signal with an oscilloscope to avoid short circuits. (Bạn cần cẩn thận dùng đầu dò kiểm tra tín hiệu bằng máy hiện sóng để tránh đoản mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- 'Scope' (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "oscilloscope" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Check the signal on the 'scope. (Kiểm tra tín hiệu trên máy hiện sóng đi.)
- Waveform monitor (n): Màn hình hiển thị dạng sóng, một thiết bị có chức năng tương tự, thường dùng trong lĩnh vực video.
Từ đồng nghĩa
- Cathode-ray oscilloscope (CRO, tên gọi cũ): Dao động ký ống tia âm cực.
- Graphical signal analyzer: Máy phân tích tín hiệu đồ họa (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với danh từ "oscilloscope". Hành động thường được mô tả bằng các động từ như "use", "connect", "read", "calibrate" đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oscilloscope".)
danh từ
- (điện học) cái nghiệm dao động