scope

/skoup/
Học thuật
Thân thiện
scope

A scientist adjusts the oscilloscope's scope to view the signal waveform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi, tầm hoạt động: "Scope" chỉ giới hạn hoặc lĩnh vực một hoạt động, chủ đề, hoặc quyền hạn nào đó bao trùm hoặc hiệu lực.
    • Cơ hội, khả năng phát triển: "Scope" còn có nghĩa không gian hay cơ hội để một cái đó hoạt động, phát triển hoặc được thể hiện.
    • Thiết bị quan sát: Trong kỹ thuật, "scope" từ viết tắt thông dụng để chỉ các thiết bị quang học như kính ngắm, kính hiển vi, hoặc máy hiện sóng (oscilloscope).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This question is beyond the scope of our discussion. (Câu hỏi này nằm ngoài phạm vi thảo luận của chúng ta.)
    • The new role offers great scope for career advancement. (Vị trí mới mang lại nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.)
    • He looked through the scope to see the target clearly. (Anh ấy nhìn qua ống ngắm để thấy mục tiêu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To broaden/widen the scope of something": Mở rộng phạm vi của cái đó.

    • The research aims to broaden the scope of our understanding. (Nghiên cứu nhằm mở rộng phạm vi hiểu biết của chúng ta.)
  • "To be within/outside the scope of something": Nằm trong/nằm ngoài phạm vi của cái đó.

    • Your proposal is outside the scope of this project's budget. (Đề xuất của bạn nằm ngoài phạm vi ngân sách của dự án này.)
  • "To give scope to/for something": Tạo cơ hội, điều kiện cho cái đó phát triển.

    • The flexible policy gives scope for innovation. (Chính sách linh hoạt tạo điều kiện cho sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Microscope (n): Kính hiển vi.
  • Telescope (n): Kính viễn vọng.
  • Periscope (n): Kính tiềm vọng.
  • Oscilloscope (n): Máy hiện sóng.
Từ đồng nghĩa
  • Range (n): Phạm vi, tầm.
  • Extent (n): Mức độ, quy mô.
  • Ambit (n): Phạm vi, lĩnh vực (trang trọng).
  • Compass (n): Phạm vi (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "scope" với tư cách động từ trong ngữ cảnh này. "Scope" chủ yếu được dùng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "That is beyond my scope": Điều đó vượt quá khả năng/thẩm quyền của tôi.
    • I can't fix the server; that's beyond my scope. (Tôi không thể sửa máy chủ được; điều đó vượt quá phạm vi của tôi.)
scope

A scientist adjusts the oscilloscope's scope to view the signal waveform.

danh từ
  1. phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy
    • that is beyond my scope
      tôi không làm nổi việc đó; tôi không đủ thẩm quyền giải quyết việc đó
    • the job will give ample scope to his ability
      làm việc đó anh ta sẽ đất để dụng võ; làm việc đó anh ta sẽ dịp để phát huy khả năng của mình
    • we must read to broaden the scope of our knowledge
      chúng ta phải đọc để mở rộng kiến thức
    • a scope for one's energies
      dịp phát huy tất cả sức lực của mình
  2. (hàng hải) chiều dài dây neo (khi tàu bỏ neo)
  3. (quân sự) tầm tên lửa
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) mục tiêu, mục đích, ý định