osculation

/,ɔskju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
osculation

Deux cercles se touchent en un seul point, illustrant une osculation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mật tiếp: Trong toán học, đặc biệthình học vi phân, "osculation" chỉ hiện tượng hai đường cong hoặc một đường cong một mặt tiếp xúc với nhau tại một điểm sao cho chúng chung ít nhất một tiếp tuyến độ cong tại điểm đó, tức là sự tiếp xúc bậc cao hơn tiếp tuyến thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'osculation d'un cercle et d'une parabole est étudiée en géométrie. (Sự mật tiếp của một đường tròn một parabol được nghiên cứu trong hình học.)
    • Le point d'osculation est le pointles deux courbes se touchent de la manière la plus intime possible. (Điểm mật tiếpđiểm hai đường cong chạm nhau theo cách thân mật nhất có thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cercle d'osculation": Đường tròn mật tiếp.
    • Le cercle d'osculation à une courbe en un point donné partage la même tangente et la même courbure que la courbe en ce point. (Đường tròn mật tiếp với một đường cong tại một điểm cho trước chung cùng một tiếp tuyến cùng độ cong với đường cong tại điểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Osculer (động từ): Mật tiếp, tiếp xúc bậc cao.

    • Ces deux courbes osculent en ce point. (Hai đường cong này mật tiếp tại điểm này.)
  • Osculateur, osculatrice (tính từ/danh từ): (Đường, mặt) mật tiếp.

    • plan osculateur (mặt phẳng mật tiếp)
Từ đồng nghĩa
  • Contact d'ordre supérieur: Sự tiếp xúc bậc cao (thuật ngữ toán học mô tả cùng hiện tượng).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "osculum", nghĩa đen là "nụ hôn", ám chỉ sự tiếp xúc gần gũi. Trong toán học, mô tả một khái niệm chuyên ngành rất cụ thể ít khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
osculation

Deux cercles se touchent en un seul point, illustrant une osculation.

danh từ giống cái
  1. (toán học) sự mật tiếp

Từ có nhắc đến "osculation"