osculation

/,ɔskju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
osculation

A child gives her mother a gentle osculation on the cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hôn: Hành động chạm môi vào ai đó hoặc thứ đó như một biểu hiện của tình yêu, sự chào hỏi, hoặc sự tôn kính. Đây một từ mang tính học thuật hoặc hài hước, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
    • Sự mật tiếp (Toán học): Trong hình học, đây sự tiếp xúc giữa hai đường cong (hoặc hai bề mặt) tại một điểm tại đó chúng một tiếp tuyến chung, thể hiện sự tiếp xúc rất chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • The gentle osculation on her cheek was a sign of affection. (Cái hôn nhẹ nhàng lên ấy một dấu hiệu của sự trìu mến.)
    • He described their meeting with a humorous reference to osculation. (Anh ấy mô tả cuộc gặp gỡ của họ với một ám chỉ hài hước về việc hôn.)
  • Danh từ (nghĩa toán học):

    • The study focused on the point of osculation between the two curves. (Nghiên cứu tập trung vào điểm mật tiếp giữa hai đường cong.)
    • Osculation requires the curves to share the same tangent at the contact point. (Sự mật tiếp yêu cầu các đường cong phải cùng một tiếp tuyến tại điểm tiếp xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of osculation": Điểm mật tiếp (trong toán học).

    • At the point of osculation, the curves are virtually indistinguishable. (Tại điểm mật tiếp, các đường cong gần như không thể phân biệt được.)
  • Dùng với tính chất hài hước hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng một cách chủ ý để tạo hiệu ứng hài hước, trang trọng hoặc khoa trương, thay cho từ "kiss" thông thường.

    • Their formal greeting was concluded with a swift osculation of the hand. (Lời chào trang trọng của họ được kết thúc bằng một cái hôn nhanh lên tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Osculate (động từ): Hôn; hoặc (trong toán học) tiếp xúc mật thiết, chung tiếp tuyến.

    • The two circles osculate at this single point. (Hai đường tròn mật tiếp tại điểm duy nhất này.)
  • Osculatory (tính từ): (Thuộc về) sự hôn; hoặc (thuộc về) sự mật tiếp.

    • The osculatory point is critical for the calculation. (Điểm mật tiếp rất quan trọng cho phép tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiss (n): Cái hôn (từ thông dụng, trung lập).
  • Buss (n, cổ hoặc phương ngữ): Cái hôn.
  • Smacker (n, thân mật): Cái hôn (tự nhiên, thân mật).
  • Tangency (n, toán học): Sự tiếp xúc, sự tiếp tuyến (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "mật tiếp").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "osculation". Từ này quá chuyên môn/trang trọng để xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Các thành ngữ liên quan đến hành động hôn thường dùng từ "kiss" ( dụ: "kiss of death", "blow a kiss").
osculation

A child gives her mother a gentle osculation on the cheek.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) cái hôn
  3. (toán học) sự mật tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "osculation"