oscule

Học thuật
Thân thiện
oscule

Un oscule est visible sur le côté de cette éponge marine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ thoát nước (ở bọt biển): Trong động vật học, "oscule" là một lỗ lớn trên cơ thể bọt biển, chức năng đẩy nước đã được lọc chứa chất thải ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oscule de cette éponge est bien visible. (Lỗ thoát nước của con bọt biển này rất dễ thấy.)
    • L'eau filtrée sort par l'oscule. (Nước đã lọc thoát ra qua lỗ thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oscule principal": lỗ thoát nước chính.
    • L'oscule principal est entouré de nombreux pores plus petits. (Lỗ thoát nước chính được bao quanh bởi nhiều lỗ nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Osculum (danh từ giống đực): Đâytừ Latinh gốc, đồng nghĩa với "oscule" trong tiếng Pháp, cùng chỉ lỗ thoát nước của bọt biển.
  • Pore (danh từ giống đực): Lỗ nhỏ, thường dùng để chỉ lỗ hút nước (ostiole) trên cơ thể bọt biển, khác với "oscule" là lỗ đẩy nước ra.
Từ đồng nghĩa
  • Orifice exhalant: lỗ thoát (nước), thuật ngữ mô tả chức năng.
  • Ouverture apicale: lỗ mởđỉnh ( oscule thường nằmphần trên của cơ thể bọt biển).
oscule

Un oscule est visible sur le côté de cette éponge marine.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) lỗ thoát nước (ở bọt biển)

Từ gần giống

Từ chứa "oscule"