escale

Học thuật
Thân thiện
escale

L'avion fait une escale à l'aéroport de Paris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bến (tàu, máy bay): Một nơi dừng chân được quy định trên hành trình của tàu thủy hoặc máy bay để lên/xuống hành khách hoặc hàng hóa.
    • Sự đỗ lại (để lấy chất đốt, để lấy hành khách): Hành động hoặc sự kiện một phương tiện giao thông (như máy bay, tàu) dừng lại tạm thời tại một điểm trên hành trình dài, thường để tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng, hoặc thay đổi hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Notre vol a une escale à Dubaï. (Chuyến bay của chúng tôi có một điểm dừng ở Dubai.)
    • Le navire a fait escale dans plusieurs ports. (Con tàu đã dừng lạinhiều cảng.)
    • Pendant l'escale, les passagers peuvent descendre de l'avion. (Trong thời gian dừng chân, hành khách có thể xuống máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire escale": dừng lại, ghé qua (một địa điểm trên hành trình).

    • L'avion fait escale à Paris avant de continuer vers Tokyo. (Máy bay dừng lại ở Paris trước khi tiếp tục đến Tokyo.)
  • "Aéroport d'escale": sân bay trung chuyển, sân bay nơi máy bay thường xuyên dừng lại giữa chặng.

    • Singapour est un aéroport d'escale majeur en Asie. (Singapore là một sân bay trung chuyển lớnchâu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Escalier (danh từ giống đực): cầu thang. (Lưu ý: Từ này cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Escalade (danh từ giống cái): sự leo trèo, sự gia tăng. (Lưu ý: Từ này cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt (danh từ giống đực): điểm dừng, sự dừng lại.
  • Halte (danh từ giống cái): điểm dừng chân tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "escale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escale")

escale

L'avion fait une escale à l'aéroport de Paris.

danh từ giống cái
  1. bến (tàu, máy bay)
  2. sự đỗ lại (để lấy chất đốt, để lấy hành khách)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "escale"