osiris

osiris

Osiris presides over the underworld as a wise judge.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thần Osiris: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, "Osiris" vị thần cai quản thế giới bên kia người phán xét linh hồn người chết. Ông chồng anh trai của nữ thần Isis, cha của thần Horus.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại tin rằng Osiris vị thần của thế giới bên kia.)
  • (Trong thần thoại, Osiris bị giết bởi em trai Set sau đó được Isis hồi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osiris" thường được dùng trong các ngữ cảnh văn học hoặc nghiên cứu lịch sử để chỉ biểu tượng của sự tái sinh sự sống sau cái chết.
    • The myth of Osiris symbolizes the cycle of death and rebirth in nature. (Huyền thoại về Osiris tượng trưng cho chu kỳ chết tái sinh trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Osirian (tính từ): thuộc về thần Osiris.
    • The Osirian cult was prominent in ancient Egypt. (Giáo phái Osiris rất phổ biến ở Ai Cập cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Osiris" một danh từ riêng chỉ một vị thần cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể liên hệ với các vị thần khác của thế giới bên kia như Hades (thần thoại Hy Lạp) hoặc Yama (thần thoại Ấn Độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Osiris" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng trong văn hóa đại chúng, "Osiris" đôi khi được dùng để chỉ một người quyền năng hoặc bí ẩn.
    • He was like Osiris, ruling over his own dark kingdom. (Anh ta giống như Osiris, cai trị vương quốc tối tăm của riêng mình.)