osmose
/'ɔzmous/ Cách viết khác : (osmosis) /ɔz'mousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Sự thấm lọc, sự thẩm thấu: Hiện tượng chất lỏng (thường là nước) di chuyển qua một màng bán thấm từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao hơn để cân bằng nồng độ.
- (Nghĩa bóng, văn học) Sự thâm nhập lẫn nhau, sự ảnh hưởng lẫn nhau: Chỉ quá trình các ý tưởng, văn hóa, hoặc đặc điểm từ các nhóm khác nhau dần dần hòa trộn và ảnh hưởng đến nhau một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'osmose est un phénomène physique essentiel pour les cellules vivantes. (Sự thẩm thấu là một hiện tượng vật lý thiết yếu đối với các tế bào sống.)
- Il y a une osmose culturelle entre ces deux communautés voisines. (Có một sự thâm nhập văn hóa lẫn nhau giữa hai cộng đồng láng giềng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par osmose": (Thành ngữ) Một cách tự nhiên, thông qua sự tiếp xúc và ảnh hưởng lâu dài mà không cần nỗ lực có ý thức.
- Il a appris la langue par osmose, en vivant dans le pays. (Anh ấy đã học ngôn ngữ một cách tự nhiên, bằng cách sống ở đất nước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Osmotique (tính từ): (thuộc về) sự thẩm thấu.
- La pression osmotique est importante en biologie. (Áp suất thẩm thấu rất quan trọng trong sinh học.)
- Osmoser (động từ, ít dùng): Thẩm thấu; (nghĩa bóng) hấp thụ một cách tự nhiên.
- Il a osmosé les coutumes locales. (Anh ấy đã hấp thụ các phong tục địa phương một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Filtration (sự lọc): Sự lọc chất lỏng (nghĩa vật lý).
- Imprégnation (sự thấm nhuần): Sự thấm sâu, ảnh hưởng sâu sắc (nghĩa bóng).
- Diffusion (sự khuếch tán): Sự lan tỏa (có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và xã hội).
Thành ngữ liên quan
- Vivre en osmose avec : Sống hòa hợp, gắn bó mật thiết với.
- Il vit en osmose avec la nature. (Anh ấy sống hòa hợp với thiên nhiên.)
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu
- (nghĩa bóng, (văn học)) sự thâm nhập lẫn nhau, sự ảnh hưởng lẫn nhau