osmosis
/'ɔzmous/ Cách viết khác : (osmosis) /ɔz'mousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thẩm thấu: Một quá trình vật lý, hóa học và sinh học trong đó các phân tử dung môi (thường là nước) di chuyển xuyên qua một màng bán thấm từ vùng có nồng độ chất tan thấp (hoặc nồng độ dung môi cao) sang vùng có nồng độ chất tan cao (hoặc nồng độ dung môi thấp). Mục đích là để cân bằng nồng độ ở hai bên màng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water enters the plant roots by osmosis. (Nước thấm vào rễ cây thông qua sự thẩm thấu.)
- The process of osmosis is crucial for kidney function. (Quá trình thẩm thấu rất quan trọng cho chức năng của thận.)
- Scientists studied the rate of osmosis across different membranes. (Các nhà khoa học nghiên cứu tốc độ thẩm thấu qua các loại màng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi "osmosis" được dùng trong ngữ cảnh không khoa học để chỉ việc học hỏi hoặc tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, dần dần và thường là vô thức thông qua sự tiếp xúc lâu dài.
- She learned French by osmosis while living in Paris. (Cô ấy học tiếng Pháp một cách tự nhiên khi sống ở Paris.)
- Cultural values are often absorbed by osmosis from family and community. (Các giá trị văn hóa thường được tiếp thu một cách tự nhiên từ gia đình và cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Osmotic (tính từ): (thuộc về) sự thẩm thấu.
- The cell experiences osmotic pressure. (Tế bào chịu áp suất thẩm thấu.)
- Osmoregulation (danh từ): Sự điều hòa áp suất thẩm thấu (một quá trình sinh học).
- Reverse osmosis (danh từ): Thẩm thấu ngược (một quy trình lọc nước).
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh khoa học: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "sự khuếch tán có chọn lọc qua màng".
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ: Sự tiếp thu thụ động, sự hấp thụ tự nhiên, sự thấm nhuần dần dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ "osmosis".
Thành ngữ liên quan
- To learn by osmosis: Học một cách tự nhiên thông qua sự tiếp xúc và trải nghiệm, hơn là học tập chính thức.
- He didn't take any business courses; he learned everything by osmosis from his father. (Anh ấy không học khóa kinh doanh nào; anh học mọi thứ một cách tự nhiên từ cha mình.)
danh từ
- (vật lý), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu