osmosis

/'ɔzmous/ Cách viết khác : (osmosis) /ɔz'mousis/
Học thuật
Thân thiện
osmosis

A student observes osmosis in a simple science experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thẩm thấu: Một quá trình vật , hóa học sinh học trong đó các phân tử dung môi (thường nước) di chuyển xuyên qua một màng bán thấm từ vùng nồng độ chất tan thấp (hoặc nồng độ dung môi cao) sang vùng nồng độ chất tan cao (hoặc nồng độ dung môi thấp). Mục đích để cân bằng nồng độhai bên màng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water enters the plant roots by osmosis. (Nước thấm vào rễ cây thông qua sự thẩm thấu.)
    • The process of osmosis is crucial for kidney function. (Quá trình thẩm thấu rất quan trọng cho chức năng của thận.)
    • Scientists studied the rate of osmosis across different membranes. (Các nhà khoa học nghiên cứu tốc độ thẩm thấu qua các loại màng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi "osmosis" được dùng trong ngữ cảnh không khoa học để chỉ việc học hỏi hoặc tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, dần dần thường thức thông qua sự tiếp xúc lâu dài.
    • She learned French by osmosis while living in Paris. ( ấy học tiếng Pháp một cách tự nhiên khi sống ở Paris.)
    • Cultural values are often absorbed by osmosis from family and community. (Các giá trị văn hóa thường được tiếp thu một cách tự nhiên từ gia đình cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmotic (tính từ): (thuộc về) sự thẩm thấu.
    • The cell experiences osmotic pressure. (Tế bào chịu áp suất thẩm thấu.)
  • Osmoregulation (danh từ): Sự điều hòa áp suất thẩm thấu (một quá trình sinh học).
  • Reverse osmosis (danh từ): Thẩm thấu ngược (một quy trình lọc nước).
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "sự khuếch tán chọn lọc qua màng".
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ: Sự tiếp thu thụ động, sự hấp thụ tự nhiên, sự thấm nhuần dần dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ "osmosis".

Thành ngữ liên quan
  • To learn by osmosis: Học một cách tự nhiên thông qua sự tiếp xúc trải nghiệm, hơn học tập chính thức.
    • He didn't take any business courses; he learned everything by osmosis from his father. (Anh ấy không học khóa kinh doanh nào; anh học mọi thứ một cách tự nhiên từ cha mình.)
osmosis

A student observes osmosis in a simple science experiment.

danh từ
  1. (vật ), (sinh vật học); (hoá học) sự thấm lọc, sự thẩm thấu

Từ chứa "osmosis"