osselet

Học thuật
Thân thiện
osselet

Un enfant joue aux osselets sur le tapis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xương con: Một mảnh xương nhỏ, thường được sử dụng như một đồ chơi hoặc trong các trò chơi truyền thống.
    • Xương ngón (của cừu): Chỉ cụ thể một loại xương nhỏ từ chân cừu, hình dạng đặc biệt phù hợp để chơi trò "osselets".
    • (Thú y học) U xương đầu gối: Một khối u xương lành tính có thể xuất hiệnvùng đầu gối của ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants jouent aux osselets dans la cour. (Trẻ em chơi trò xương con trong sân.)
    • L'osselet de mouton est traditionnellement utilisé pour ce jeu. (Xương ngón cừu được sử dụng truyền thống cho trò chơi này.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un osselet sur le genou du cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một u xươngđầu gối con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer aux osselets": Chơi trò chơi "osselets", một trò chơi ném bắt các mảnh xương nhỏ.
    • Elle lui a appris à jouer aux osselets. ( ấy đã dạy anh ta chơi trò xương con.)
Biến thể từ gần giống
  • Os (danh từ giống đực): Xương (nghĩa chung).
  • Ossicule (danh từ giống đực): Xương nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu (ví dụ: osselets de l'oreille - xương nhỏ trong tai).
Từ đồng nghĩa
  • Petit os: Xương nhỏ (nghĩa chung cho đồ vật).
  • Exostose: (Trong thú y) Chỗ xương mọc thêm, u xương (nghĩa chuyên môn).
osselet

Un enfant joue aux osselets sur le tapis.

danh từ giống đực
  1. xương con
  2. xương ngón (của cừu, trẻ con dùng chơi thuyền)
  3. (thú y học) u xương đầu gối

Từ gần giống