osselet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xương con: Một mảnh xương nhỏ, thường được sử dụng như một đồ chơi hoặc trong các trò chơi truyền thống.
- Xương ngón (của cừu): Chỉ cụ thể một loại xương nhỏ từ chân cừu, có hình dạng đặc biệt phù hợp để chơi trò "osselets".
- (Thú y học) U xương đầu gối: Một khối u xương lành tính có thể xuất hiện ở vùng đầu gối của ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants jouent aux osselets dans la cour. (Trẻ em chơi trò xương con trong sân.)
- L'osselet de mouton est traditionnellement utilisé pour ce jeu. (Xương ngón cừu được sử dụng truyền thống cho trò chơi này.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué un osselet sur le genou du cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một u xương ở đầu gối con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer aux osselets": Chơi trò chơi "osselets", một trò chơi ném và bắt các mảnh xương nhỏ.
- Elle lui a appris à jouer aux osselets. (Cô ấy đã dạy anh ta chơi trò xương con.)
Biến thể và từ gần giống
- Os (danh từ giống đực): Xương (nghĩa chung).
- Ossicule (danh từ giống đực): Xương nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu (ví dụ: osselets de l'oreille - xương nhỏ trong tai).
Từ đồng nghĩa
- Petit os: Xương nhỏ (nghĩa chung cho đồ vật).
- Exostose: (Trong thú y) Chỗ xương mọc thêm, u xương (nghĩa chuyên môn).
danh từ giống đực
- xương con
- xương ngón (của cừu, trẻ con dùng chơi thuyền)
- (thú y học) u xương đầu gối