oiselet

Học thuật
Thân thiện
oiselet

Un oiselet se perche sur une branche fleurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim nhỏ, chim non: Từ dùng để chỉ một con chim nhỏ, đặc biệtchim non hoặc chim chưa trưởng thành. Từ này mang sắc thái dịu dàng, thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un oiselet tombé du nid. (Một chú chim non rơi khỏi tổ.)
    • Les oiselets gazouillent au printemps. (Những chú chim nhỏ hót líu lo vào mùa xuân.)
    • Elle a recueilli un oiselet blessé. ( ấy đã nhận nuôi một chú chim nhỏ bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doux comme un oiselet": Ngọt ngào/dịu dàng như một chú chim nhỏ. (Cụm từ so sánh để miêu tả sự dịu dàng, yếu ớt hoặc dễ thương.)
    • Sa voix est douce comme un oiselet. (Giọng ấy ngọt ngào như một chú chim nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oiseau (danh từ giống đực): Chim (từ chung, chỉ một con chim trưởng thành hoặc bất kỳ loài chim nào).
  • Oisillon (danh từ giống đực): Chim non, chim chưa đủ lông đủ cánh (thường dùng cho chim rất nhỏ, mới nở).
  • Petit oiseau (cụm danh từ): Chim nhỏ (cách diễn đạt thông thường, tương đương với "oiselet").
Từ đồng nghĩa
  • Petit oiseau: Chim nhỏ.
  • Oisillon: Chim non.
Từ trái nghĩa
  • Oiseau de proie: Chim săn mồi (loài chim lớn, hung dữ).
  • Oiseau géant: Chim khổng lồ.
oiselet

Un oiselet se perche sur une branche fleurie.

danh từ giống đực
  1. chim nhỏ

Từ gần giống