oiselet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim nhỏ, chim non: Từ dùng để chỉ một con chim nhỏ, đặc biệt là chim non hoặc chim chưa trưởng thành. Từ này mang sắc thái dịu dàng, thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un oiselet tombé du nid. (Một chú chim non rơi khỏi tổ.)
- Les oiselets gazouillent au printemps. (Những chú chim nhỏ hót líu lo vào mùa xuân.)
- Elle a recueilli un oiselet blessé. (Cô ấy đã nhận nuôi một chú chim nhỏ bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux comme un oiselet": Ngọt ngào/dịu dàng như một chú chim nhỏ. (Cụm từ so sánh để miêu tả sự dịu dàng, yếu ớt hoặc dễ thương.)
- Sa voix est douce comme un oiselet. (Giọng cô ấy ngọt ngào như một chú chim nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oiseau (danh từ giống đực): Chim (từ chung, chỉ một con chim trưởng thành hoặc bất kỳ loài chim nào).
- Oisillon (danh từ giống đực): Chim non, chim chưa đủ lông đủ cánh (thường dùng cho chim rất nhỏ, mới nở).
- Petit oiseau (cụm danh từ): Chim nhỏ (cách diễn đạt thông thường, tương đương với "oiselet").
Từ đồng nghĩa
- Petit oiseau: Chim nhỏ.
- Oisillon: Chim non.
Từ trái nghĩa
- Oiseau de proie: Chim săn mồi (loài chim lớn, hung dữ).
- Oiseau géant: Chim khổng lồ.