ossification

/,ɔsifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ossification

L'ossification transforme le cartilage en os chez les jeunes animaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hóa xương: Quá trình sinh học trong đó các liên kết (như sụn) dần chuyển hóa thành xương cứng. Đâyquá trình bình thường trong sự phát triển tăng trưởng của bộ xươngtrẻ em thanh thiếu niên.
    • Sự cố định hóa, sự trở nên cứng nhắc: Nghĩa bóng, chỉ sự trở nên cứng nhắc, không linh hoạt, khó thay đổi, thường dùng để nói về các hệ thống, tổ chức, tư tưởng hoặc thói quen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ossification des cartilages est un processus normal de croissance. (Sự hóa xương của các sụnmột quá trình phát triển bình thường.)
    • L'ossification prématurée peut entraîner des problèmes de développement. (Sự hóa xương sớm có thể dẫn đến các vấn đề về phát triển.)
    • On observe une certaine ossification des structures administratives. (Người ta nhận thấy một sự cố định hóa/cứng nhắc nhất định trong các cơ cấu hành chính.)
    • L'ossification des idées politiques rend le dialogue difficile. (Sự cứng nhắc của các tư tưởng chính trị khiến đối thoại trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ossification des artères" (xơ cứng động mạch): Một thuật ngữ y học , ít dùng hơn "artériosclérose", chỉ tình trạng thành động mạch trở nên dày cứng do lắng đọng canxi.
  • "Ossification hétérotopique" (hóa xương lạc chỗ): Quá trình hình thành xươngnhững không phảixương, như trong hoặc gân, thườnghậu quả của chấn thương.
Biến thể từ gần giống
  • Ossifier (động từ): Hóa xương; làm cho cứng nhắc, cố định hóa.
    • Les idées se sont ossifiées avec le temps. (Các ý tưởng đã trở nên cứng nhắc theo thời gian.)
  • Os (danh từ giống đực): Xương.
  • Ossature (danh từ giống cái): Bộ xương, khung xương; (nghĩa bóng) cơ cấu, khung cơ bản.
  • Ossifié (tính từ): Đã hóa xương; (nghĩa bóng) cứng nhắc, bảo thủ.
    • Un dogme ossifié. (Một giáo điều cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sinh học: Calcification (sự vôi hóa, canxi hóa - có thể xảy racác khác ngoài xương).
  • Nghĩa bóng: Rigidification (sự làm cho cứng nhắc), sclérose (sự xơ cứng, thoái hóa), pétrification (sự hóa đá, nghĩa bóng: sự đông cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ. Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống như trong tiếng Anh. Các ý nghĩa kết hợp thường được diễn đạt bằng cụm động từ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "ossification" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Cách dùng nghĩa bóng của thườngtrong văn phong phân tích hoặc phê bình.) - Être en voie d'ossification: Đang trong quá trình trở nên cứng nhắc/bảo thủ. - Ce parti politique est en voie d'ossification. (Đảng chính trị này đang trở nên cứng nhắc.)

ossification

L'ossification transforme le cartilage en os chez les jeunes animaux.

danh từ giống cái
  1. sự hóa xương