osso buco

Định nghĩa

Danh từ: - Món sườn hầm: "osso buco" một món ăn truyền thống của Ý, gồm các lát thịt cắt từ khớp đầu gối hoặc ống chân ( xương tủy), được nấu chín cùng với dầu ô liu, rượu vang, cà chua, thường được dùng kèm với cơm hoặc rau củ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món sườn hầm tại nhà hàng Ý tối qua.)
  • (Món sườn hầm một món ăn đầy đặn, cần được nấu chậm trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osso buco alla Milanese": Phiên bản đặc trưng của Milan, thường được phục vụ với risotto (cơm Ý) gremolata (hỗn hợp vỏ chanh, tỏi, mùi tây).
    • The chef prepared osso buco alla Milanese with saffron risotto. (Đầu bếp đã chế biến món sườn hầm kiểu Milan với cơm risotto nghệ tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Ossobuco (cách viết khác): Biến thể chính tả phổ biến khác của từ này.
    • The menu listed ossobuco as a special for the evening. (Thực đơn liệt kê món sườn hầm như một món đặc biệt cho buổi tối.)
  • Osso buco vegetarian (biến thể chay): Phiên bản chay thay thế thịt bằng các loại rau củ lớn như su su hoặc cà tím.
    • She tried a vegetarian osso buco made with eggplant. ( ấy đã thử món sườn hầm chay làm từ cà tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Veal shank: ống chân (chỉ phần thịt, không phải món ăn hoàn chỉnh).
  • Braised veal shanks: sườn hầm (mô tả món ăn tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook osso buco: nấu món sườn hầm.
    • She learned to cook osso buco from her grandmother. ( ấy học nấu món sườn hầm từ của mình.)
  • Serve osso buco: phục vụ món sườn hầm.
    • The restaurant serves osso buco with creamy polenta. (Nhà hàng phục vụ món sườn hầm với polenta kem.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "osso buco", đây một thuật ngữ ẩm thực cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

osso buco
The chef prepares osso buco in a large pot.