ossuary
/'ɔsjuəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ để hài cốt, hầm mộ chung: Một nơi, thường là một hầm mộ, nhà nguyện hoặc công trình kiến trúc, được sử dụng để lưu giữ hài cốt của nhiều người sau khi đã được khai quật từ các ngôi mộ riêng lẻ.
- Tiểu, bình đựng hài cốt: Một vật chứa, thường làm bằng đá, gốm hoặc kim loại, dùng để đựng xương cốt của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient catacombs contained a large ossuary with the remains of thousands. (Các hầm mộ cổ đại chứa một hầm chứa hài cốt lớn với di hài của hàng ngàn người.)
- After the excavation, the bones were respectfully placed in a stone ossuary. (Sau khi khai quật, các bộ xương được đặt một cách tôn kính vào một tiểu đá đựng hài cốt.)
- Many European churches have an ossuary in their crypts. (Nhiều nhà thờ ở châu Âu có một hầm chứa hài cốt trong hầm mộ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Charnel house": Một từ đồng nghĩa cụ thể hơn, thường chỉ một tòa nhà hoặc phòng chứa đầy xương người, đôi khi có ý nghĩa ghê rợn.
- The site was less a cemetery and more a charnel house. (Địa điểm đó không phải là một nghĩa trang mà giống một nhà xương hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ossuarium (n): Một từ đồng nghĩa Latinh học thuật hơn cho "ossuary".
- Charnel (n/adj): (Nhà/nơi) chứa xương; có liên quan đến xương cốt.
- Reliquary (n): Bình thánh tích, hộp đựng di vật (thường là một phần thi hài hoặc đồ vật của một vị thánh, khác với ossuary thường chứa xương của nhiều người bình thường).
Từ đồng nghĩa
- Bone house: Nhà xương (cách gọi thông tục).
- Charnel house: Nhà xương, nơi chứa xương.
- Crypt: Hầm mộ (có thể chứa cả quan tài lẫn hài cốt rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ossuary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ossuary")
danh từ
- chỗ để hài cốt
- tiểu, bình đựng hài cốt
- hang có nhiều hài cốt xưa