ostéologique

Học thuật
Thân thiện
ostéologique

L'étudiant examine un atlas ostéologique en classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngành cốt học, liên quan đến ngành cốt học: "ostéologique" là tính từ mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về xương (ostéologie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse ostéologique a été réalisée sur les squelettes anciens. (Một phân tích thuộc về ngành cốt học đã được thực hiện trên các bộ xương cổ.)
    • Les caractéristiques ostéologiques permettent d'identifier l'âge et le sexe. (Các đặc điểm liên quan đến ngành cốt học cho phép xác định tuổi giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Données ostéologiques": dữ liệu cốt học.

    • Les données ostéologiques sont cruciales pour les archéologues. (Dữ liệu cốt họcrất quan trọng đối với các nhà khảo cổ học.)
  • "Étude ostéologique": nghiên cứu cốt học.

    • L'étude ostéologique a révélé des signes de maladie. (Nghiên cứu cốt học đã tiết lộ các dấu hiệu của bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostéologie (danh từ giống cái): ngành cốt học, khoa học nghiên cứu về xương.

    • L'ostéologie est une branche de l'anatomie. (Ngành cốt họcmột nhánh của giải phẫu học.)
  • Ostéologue (danh từ): nhà cốt học, chuyên gia về xương.

    • L'ostéologue a examiné les restes humains. (Nhà cốt học đã kiểm tra các hài cốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'étude des os: liên quan đến việc nghiên cứu về xương. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

ostéologique

L'étudiant examine un atlas ostéologique en classe.

tính từ
  1. xem ostéologie

Từ gần giống