ostensiblement

Học thuật
Thân thiện
ostensiblement

Il a ostensiblement ignoré les instructions.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách công khai, một cách rõ ràng: Dùng để miêu tả một hành động, lý do hoặc tình trạng được thể hiện ra bên ngoài một cách không che giấu, ai cũng có thể thấy hoặc biết đến.
    • Một cách bề ngoài, có vẻ như: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái chỉ điều đó được trình bày hoặc xuất hiện như vậy, nhưng có thể không hoàn toàn đúng với thực tế bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công khai từ chối những cáo buộc đó.)
  • (Anh ta đã một cách rõ ràng phớt lờ sự có mặt của tôi trong phòng.)
  • (Lý do được đưa ra một cách bề ngoài cho việc ra đi của anh tavấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái nghi ngờ: Khi dùng với sắc thái này, "ostensiblement" nhấn mạnh sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài được phô ra động cơ hoặc sự thật thực sự bên trong.
    • Il est ostensiblement venu pour m'aider, mais je crois qu'il avait d'autres intentions. (Anh ta có vẻ như đến để giúp tôi, nhưng tôi tin là anh ta những ý định khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostensible (tính từ): Có thể thấy , bề ngoài, có vẻ.
    • La raison ostensible de sa visite était professionnelle. (Lý do bề ngoài của chuyến thăm anh tachuyên môn.)
  • Ostentation (danh từ): Sự phô trương, sự khoe khoang.
    • Il vit dans l'ostentation. (Anh ta sống một cách phô trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparemment: Có vẻ như, hình như (thường nhấn mạnh nhận thức hơn là sự thể hiện chủ ý).
  • Publiquement: Một cách công khai (nhấn mạnh khía cạnh trước công chúng).
  • Visiblement: Một cách rõ ràng, hiển nhiên (nhấn mạnh điều có thể nhìn thấy được).
Từ trái nghĩa
  • Discrètement: Một cách kín đáo, một cách lặng lẽ.
  • Secrètement: Một cách bí mật.
  • Véritablement: Một cách thực sự, thực chất (trái nghĩa với nghĩa "bề ngoài").
ostensiblement

Il a ostensiblement ignoré les instructions.

phó từ
  1. công khai, không che đậy giấu giếm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "ostensiblement"