osteoblast

/'ɔstiəblɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
osteoblast

A scientist observes an osteoblast under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học, Sinh học tế bào):
    • Tế bào tạo xương, nguyên bào xương: Một loại tế bào chuyên biệt chức năng tổng hợp tiết ra chất nền của xương (chủ yếu collagen), từ đó khởi đầu quá trình tạo xương mới. Osteoblast tế bào chịu trách nhiệm chính cho sự hình thành tăng trưởng của xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During bone healing, osteoblasts are activated to produce new bone tissue. (Trong quá trình liền xương, các nguyên bào xương được kích hoạt để tạo ra xương mới.)
    • The primary function of an osteoblast is to synthesize the bone matrix. (Chức năng chính của một tế bào tạo xương tổng hợp chất nền xương.)
    • Osteoblasts eventually become embedded in the bone matrix and mature into osteocytes. (Các osteoblast cuối cùng bị bao bọc trong chất nền xương trưởng thành thành tế bào xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osteoblast activity": Hoạt động của tế bào tạo xương.
    • Calcium and vitamin D are essential for optimal osteoblast activity. (Canxi vitamin D rất cần thiết cho hoạt động tối ưu của tế bào tạo xương.)
  • "Osteoblast differentiation": Sự biệt hóa thành tế bào tạo xương.
    • This hormone stimulates the osteoblast differentiation from mesenchymal stem cells. (Hormone này kích thích sự biệt hóa nguyên bào xương từ tế bào gốc trung .)
Biến thể từ liên quan
  • Osteoblastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào tạo xương.
    • The drug has an osteoblastic effect, promoting bone formation. (Thuốc tác dụng tạo xương, thúc đẩy sự hình thành xương.)
  • Osteogenesis (danh từ): quá trình tạo xương, trong đó osteoblast đóng vai trò then chốt.
  • Osteocyte (danh từ): tế bào xương trưởng thành, dạng biến đổi của osteoblast sau khi đã bị vùi trong chất nền xương.
  • Osteoclast (danh từ): tế bào hủy xương, chức năng đối lập với osteoblast, chịu trách nhiệm phá vỡ tái hấp thu xương .
Từ đồng nghĩa
  • Bone-forming cell: tế bào tạo xương (cách gọi mô tả chức năng).
  • Bone builder: tế bào xây dựng xương (cách gọi hình tượng).
osteoblast

A scientist observes an osteoblast under a microscope.

danh từ
  1. (giải phẫu) tế bào tạo xương, nguyên bào xương

Từ gần giống