osteoplasty

/'ɔstiə,plæsti/
Học thuật
Thân thiện
osteoplasty

A surgeon performs an osteoplasty to repair a fractured bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự tạo hình xương: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa, tái tạo hoặc tạo hình lại cấu trúc xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent osteoplasty to correct the bone defect. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tạo hình xương để sửa chữa khiếm khuyết xương.)
    • Osteoplasty is often used in maxillofacial surgery. (Tạo hình xương thường được sử dụng trong phẫu thuật hàm mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an osteoplasty": thực hiện một ca phẫu thuật tạo hình xương.
    • The surgeon will perform an osteoplasty to restore the jawline. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện tạo hình xương để phục hồi đường viền hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteoplastic (adj): thuộc về tạo hình xương.
    • The osteoplastic procedure was successful. (Thủ thuật tạo hình xương đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone grafting: ghép xương (một kỹ thuật có thể một phần của quy trình tạo hình xương).
  • Bone reconstruction: tái tạo xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.

osteoplasty

A surgeon performs an osteoplasty to repair a fractured bone.

danh từ
  1. (y học) sự tạo hình xương

Từ gần giống