osteoma

/,ɔsti'oumə/
Học thuật
Thân thiện
osteoma

A doctor points to a small osteoma on a patient's skull X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • U xương: Một khối u lành tính phát triển chậm, được cấu tạo từ xương, thường xuất hiện trên hộp sọ hoặc xương hàm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The X-ray revealed a small osteoma on his skull. (Phim X-quang cho thấy một u xương nhỏ trên hộp sọ của anh ấy.)
    • Osteomas are often asymptomatic and discovered incidentally. (Các u xương thường không triệu chứng được phát hiện một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frontal sinus osteoma": u xương xoang trán.
    • Surgery may be considered for a large frontal sinus osteoma causing obstruction. (Phẫu thuật có thể được cân nhắc cho một u xương xoang trán lớn gây tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Osteoid osteoma (n): u xương dạng xương, một loại u xương lành tính đặc trưng khác, thường gây đau.
  • Osteoblastoma (n): u nguyên bào xương, một khối u xương lành tính khác, thường lớn hơn u xương dạng xương.
Từ đồng nghĩa
  • Bone tumor (benign): khối u xương (lành tính). (Lưu ý: Đây một nhóm từ rộng hơn, trong đó "osteoma" một loại cụ thể.)
osteoma

A doctor points to a small osteoma on a patient's skull X-ray.

danh từ
  1. (y học) u xương

Từ chứa "osteoma"