osteoma
/,ɔsti'oumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- U xương: Một khối u lành tính phát triển chậm, được cấu tạo từ mô xương, thường xuất hiện trên hộp sọ hoặc xương hàm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The X-ray revealed a small osteoma on his skull. (Phim X-quang cho thấy một u xương nhỏ trên hộp sọ của anh ấy.)
- Osteomas are often asymptomatic and discovered incidentally. (Các u xương thường không có triệu chứng và được phát hiện một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frontal sinus osteoma": u xương xoang trán.
- Surgery may be considered for a large frontal sinus osteoma causing obstruction. (Phẫu thuật có thể được cân nhắc cho một u xương xoang trán lớn gây tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Osteoid osteoma (n): u xương dạng xương, một loại u xương lành tính đặc trưng khác, thường gây đau.
- Osteoblastoma (n): u nguyên bào xương, một khối u xương lành tính khác, thường lớn hơn u xương dạng xương.
Từ đồng nghĩa
- Bone tumor (benign): khối u xương (lành tính). (Lưu ý: Đây là một nhóm từ rộng hơn, trong đó "osteoma" là một loại cụ thể.)
danh từ
- (y học) u xương