ostrogot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Ostrogoth: Chỉ một thành viên của bộ tộc German cổ đại, người Ostrogoth, từng thành lập một vương quốc quan trọng ở Ý sau sự sụp đổ của Đế chế Tây La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les Ostrogots ont conquis l'Italie au Ve siècle. (Người Ostrogoth đã chinh phục Ý vào thế kỷ thứ 5.)
- Théodoric le Grand était un roi ostrogot célèbre. (Theodoric Đại đế là một vị vua Ostrogoth nổi tiếng.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "ostrogot" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu (Ostrogot) khi đề cập đến dân tộc hoặc vương quốc lịch sử.
- Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc nghiên cứu về thời kỳ Di cư của các bộ tộc German và hậu kỳ cổ đại.
Biến thể và từ liên quan
Ostrogoth (n): Đây là dạng tiếng Anh/Pháp chuẩn và phổ biến hơn của cùng một từ. "Ostrogot" có thể được xem là một biến thể ít gặp.
- Le royaume ostrogoth a duré jusqu'au VIe siècle. (Vương quốc Ostrogoth đã tồn tại cho đến thế kỷ thứ 6.)
Goth (n): Người Goth (tổng thể, bao gồm cả người Ostrogoth và Visigoth).
- Les Goths étaient un peuple germanique important. (Người Goth là một dân tộc German quan trọng.)
Wisigoth (n): Người Visigoth, một nhánh khác của người Goth.
- Les Wisigoths se sont installés en Espagne. (Người Visigoth đã định cư ở Tây Ban Nha.)
- xem ostrogoth