ostrogoth
An Ostrogoth warrior stands guard at the entrance to a stone-walled settlement.
Định nghĩa
Danh từ: - Người Ostrogoth: Một thành viên thuộc nhóm phía đông của người Goth, một bộ tộc German cổ đại. Họ đã thành lập một vương quốc hùng mạnh ở miền bắc Ý vào khoảng năm 500 sau Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ostrogoth cai trị nước Ý sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã phương Tây.)
- (Vua Theodoric Đại đế là một người Ostrogoth nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ostrogothic Kingdom": Vương quốc Ostrogoth, một nhà nước lịch sử tồn tại từ năm 493 đến năm 553 sau Công nguyên, với thủ đô là Ravenna.
- The Ostrogothic Kingdom was known for its blend of Roman and Germanic cultures. (Vương quốc Ostrogoth nổi tiếng với sự pha trộn giữa văn hóa La Mã và German.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostrogothic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Ostrogoth.
- Ostrogothic art and architecture show strong Roman influences. (Nghệ thuật và kiến trúc Ostrogoth cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern Goth: Người Goth phương Đông (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Ostrogoth migration: Cuộc di cư của người Ostrogoth, thường đề cập đến cuộc di chuyển của họ từ khu vực Biển Đen vào lãnh thổ La Mã.
- The Ostrogoth migration was part of the larger Germanic migrations during late antiquity. (Cuộc di cư của người Ostrogoth là một phần của các cuộc di cư lớn hơn của người German vào thời kỳ Cổ đại muộn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "ostrogoth" trong tiếng Anh hiện đại.)