otalgie

Học thuật
Thân thiện
otalgie

L'enfant se plaint d'une otalgie à sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng đau tai: Trong y học, "otalgie" là một thuật ngữ chỉ tình trạng đautai, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une otalgie chez l'enfant. (Bác sĩ đã chẩn đoán trẻ bị chứng đau tai.)
    • Une otalgie persistante nécessite une consultation spécialisée. (Chứng đau tai dai dẳng cần được thăm khám chuyên khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "otalgie réflexe": chứng đau tai phản xạ (cơn đau xuất phát từ nơi khác nhưng cảm nhậntai).
    • Un problème dentaire peut parfois causer une otalgie réflexe. (Một vấn đề về răng đôi khi có thể gây ra chứng đau tai phản xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Otite (n.f): viêm tai (một nguyên nhân phổ biến gây ra "otalgie").
    • L'otite est souvent accompagnée d'une otalgie intense. (Viêm tai thường đi kèm với chứng đau tai dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Douleur à l'oreille: đau tai (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chuyên môn như "otalgie").
otalgie

L'enfant se plaint d'une otalgie à sa mère.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đau tai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "otalgie"